TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

margin

Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈmɑː.d͡ʒɪn/ US/ˈmɑɹ.d͡ʒɪn/ giọng máy của trình duyệt

margin nghĩa là mép, bờ.

Nghĩa của margin

Danh từ

  1. Mép, bờ, lề.
    • on the margin of a laketrên bờ hồ
    • in the margin of the pageở lề trang sách
  2. Số dư, số dự trữ.
    • a margin of 600₫một số tiền dự trữ 600 đồng
  3. Giới hạn.
  4. Thương nghiệp Lề (số chênh lệch giữa giá vốn và giá bán).

Dạng từ của margin

Số nhiềumargins
Ngôi thứ ba số ítmargins
Hiện tại phân từ (-ing)margining
Quá khứ phân từmargined
Quá khứmargined

Họ từ của margin

Cụm từ, thành ngữ với margin

  • to escape death by a narrow margin — Suýt chết.
  • margin requirement — Yêu cầu về mức chênh lệch.

Câu hỏi thường gặp

margin nghĩa là gì?

margin (danh từ) nghĩa là mép, bờ.

margin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của margin: giọng Anh (UK) /ˈmɑː.d͡ʒɪn/, giọng Mỹ (US) /ˈmɑɹ.d͡ʒɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.