margin
Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈmɑː.d͡ʒɪn/
US/ˈmɑɹ.d͡ʒɪn/
giọng máy của trình duyệt
margin nghĩa là mép, bờ.
Nghĩa của margin
Danh từ
- Mép, bờ, lề.
- on the margin of a laketrên bờ hồ
- in the margin of the pageở lề trang sách
- Số dư, số dự trữ.
- a margin of 600₫một số tiền dự trữ 600 đồng
- Giới hạn.
- Thương nghiệp Lề (số chênh lệch giữa giá vốn và giá bán).
Dạng từ của margin
| Số nhiều | margins |
| Ngôi thứ ba số ít | margins |
| Hiện tại phân từ (-ing) | margining |
| Quá khứ phân từ | margined |
| Quá khứ | margined |
Họ từ của margin
Cụm từ, thành ngữ với margin
- to escape death by a narrow margin — Suýt chết.
- margin requirement — Yêu cầu về mức chênh lệch.
Câu hỏi thường gặp
margin nghĩa là gì?
margin (danh từ) nghĩa là mép, bờ.
margin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của margin: giọng Anh (UK) /ˈmɑː.d͡ʒɪn/, giọng Mỹ (US) /ˈmɑɹ.d͡ʒɪn/.