TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

marmoreal

UK/mɑːˈmɔː.ɹɪ.əl/ US/mɑɹˈmo.ɹi.əl/ giọng máy của trình duyệt

marmoreal nghĩa là bằng cẩm thạch.

Nghĩa của marmoreal

Tính từ

  1. Thơ ca Như cẩm thạch.
  2. Bằng cẩm thạch.

Dạng từ của marmoreal

So sánh hơnmore marmoreal
So sánh nhấtmost marmoreal

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với marmoreal

Đồng nghĩa

Họ từ của marmoreal

Câu hỏi thường gặp

marmoreal nghĩa là gì?

marmoreal (tính từ) nghĩa là bằng cẩm thạch.

marmoreal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của marmoreal: giọng Anh (UK) /mɑːˈmɔː.ɹɪ.əl/, giọng Mỹ (US) /mɑɹˈmo.ɹi.əl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.