TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

martial art

giọng máy của trình duyệt

martial art nghĩa là một môn võ thuật, môn võ, nghệ thuật chiến đấu, môn võ thuật.

Nghĩa của martial art

Danh từ

  1. Một môn võ thuật, môn võ.
  2. Nghệ thuật chiến đấu.
  3. Tài năng chiến đấu.

Dạng từ của martial art

Số nhiềumartial arts

Họ từ của martial art

Câu hỏi thường gặp

martial art nghĩa là gì?

martial art (danh từ) nghĩa là một môn võ thuật, môn võ, nghệ thuật chiến đấu, môn võ thuật.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.