TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

master

Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈmɑːstə/ US/ˈmæstɚ/ giọng máy của trình duyệt

master nghĩa là chủ, chủ nhân, thuyền trưởng, làm chủ.

Nghĩa của master

Danh từ

  1. Chủ, chủ nhân.
    • Masters and men.Chủ và thợ
    • Masters of the house.Chủ gia đình
  2. nautical Thuyền trưởng (thuyền buôn).
  3. dated Bậc thầy; thầy giáo.
    • A mathematies master.Thầy giáo dạy toán
  4. Cậu (tiếng xưng hô lễ phép với một người con trai).
  5. nautical, kết hợp Một tàu thuyền có số cột buồm nhất định.

Tính từ

  1. Làm chủ, đứng đầu.
  2. Bậc thầy, tài giỏi, thành thạo, tinh thông.
  3. Làm thợ cả (không làm công cho ai).

Động từ

  1. intransitive Làm chủ, cai quản, điều khiển, chỉ huy.
  2. Kiềm chế, trấn áp, không chế.
    • To master one's temper.Kiềm chế được sự giận dữ, giữ được bình tĩnh
  3. Khắc phục, vượt qua.
    • To master one's difficulties.Khắc phục được mọi sự khó khăn
  4. Trở thành tinh thông, sử dụng thành thạo, nắm vững, quán triệt.

Dạng từ của master

Số nhiềumasters
Ngôi thứ ba số ítmasters
Hiện tại phân từ (-ing)mastering
Quá khứ phân từmastered
Quá khứmastered

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với master

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của master

Cụm từ, thành ngữ với master

  • master key — Chìa khóa vạn năng, chìa cái (chìa khóa được thiết kế để mở nhiều loại khóa khác nhau).
  • master mariner — Thuyền trưởng tàu buôn.
  • master of ceremonies — Xem compère
  • master race — Chủng tộc thượng đẳng.
  • master workman — Thợ bậc cao.

Câu ví dụ với master

  • Everyone is master in his own house. Anh hùng nào giang sơn nấy.
  • Tom is a master of impersonation. Tom là chuyên gia mạo danh.
  • It's quite difficult to master French in 2 or 3 years. Rất là khó để thành thạo tiếng Pháp trong hai hay ba năm.
  • Jim mastered French and German. Jim thông thạo tiếng Pháp và tiếng Đức.
  • Politicians are supposed to be our servants, not our masters. They should behave accordingly. Chính trị gia đáng ra phải là đầy tớ của chúng ta, chứ không phải chủ nhân. Họ nên hành xử cho phù hợp.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nguồn gốc từ master

Từ,, và, từ,,,,, từ, từ, từ (như, thêm nữa cùng gốc với và) + / (so sánh với). Sự phủ định nghĩa của từ được củng cố bằng, và, theo một số từ có nguồn gốc từ tiếng Latinh. So sánh thêm,,,..

Câu hỏi thường gặp

master nghĩa là gì?

master (danh từ, tính từ, động từ) nghĩa là chủ, chủ nhân, thuyền trưởng, làm chủ.

master phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của master: giọng Anh (UK) /ˈmɑːstə/, giọng Mỹ (US) /ˈmæstɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.