TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

matting

US/ˈmætɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

matting nghĩa là chiếu thảm, nguyên liệu dệt chiếu, nguyên liệu dệt thảm.

Nghĩa của matting

Danh từ

  1. Chiếu thảm.
  2. Nguyên liệu dệt chiếu; nguyên liệu dệt thảm.

Dạng từ của matting

Số nhiềumattings

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với matting

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

matting nghĩa là gì?

matting (danh từ) nghĩa là chiếu thảm, nguyên liệu dệt chiếu, nguyên liệu dệt thảm.

matting phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của matting: giọng Mỹ (US) /ˈmætɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.