matting
US/ˈmætɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
matting nghĩa là chiếu thảm, nguyên liệu dệt chiếu, nguyên liệu dệt thảm.
Nghĩa của matting
Danh từ
- Chiếu thảm.
- Nguyên liệu dệt chiếu; nguyên liệu dệt thảm.
Dạng từ của matting
| Số nhiều | mattings |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với matting
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
matting nghĩa là gì?
matting (danh từ) nghĩa là chiếu thảm, nguyên liệu dệt chiếu, nguyên liệu dệt thảm.
matting phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của matting: giọng Mỹ (US) /ˈmætɪŋ/.