TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mat

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/mæt/ US/mæt/ giọng máy của trình duyệt

mat nghĩa là chiếu, thảm chùi chân, trải chiếu lên, bện tết.

Nghĩa của mat

Danh từ

  1. Chiếu.
  2. Thảm chùi chân.
  3. Thể dục, thể thao Đệm (cho đồ vật...).
  4. Miếng vải lót cốc (đĩa...) (cho khỏi nóng hay để trang hoàng).
  5. Vật tết.

Ngoại động từ

  1. Trải chiếu lên; trải thảm chùi chân lên.
  2. Bện tết (thừng, tóc...).
  3. Làm xỉn, làm mờ.

Nội động từ

  1. Bện lại, tết lại.

Tính từ

  1. Xỉn, mờ.

Dạng từ của mat

Số nhiềumats
Ngôi thứ ba số ítmats
Hiện tại phân từ (-ing)matting
Quá khứ phân từmatted
Quá khứmatted

Họ từ của mat

Cụm từ, thành ngữ với mat

  • to be on the mat — Bị quở trách, bị phê bình; (Quân sự) Bị đưa ra toà.
  • go to the mat — cãi lộn dữ dội, đặc biệt là vì quyền lợi của một người khác.

Câu hỏi thường gặp

mat nghĩa là gì?

mat (danh từ, ngoại động từ, nội động từ, tính từ) nghĩa là chiếu, thảm chùi chân, trải chiếu lên, bện tết.

mat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mat: giọng Anh (UK) /mæt/, giọng Mỹ (US) /mæt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.