mat
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/mæt/
US/mæt/
giọng máy của trình duyệt
mat nghĩa là chiếu, thảm chùi chân, trải chiếu lên, bện tết.
Nghĩa của mat
Danh từ
- Chiếu.
- Thảm chùi chân.
- Thể dục, thể thao Đệm (cho đồ vật...).
- Miếng vải lót cốc (đĩa...) (cho khỏi nóng hay để trang hoàng).
- Vật tết.
Ngoại động từ
- Trải chiếu lên; trải thảm chùi chân lên.
- Bện tết (thừng, tóc...).
- Làm xỉn, làm mờ.
Nội động từ
- Bện lại, tết lại.
Tính từ
- Xỉn, mờ.
Dạng từ của mat
| Số nhiều | mats |
| Ngôi thứ ba số ít | mats |
| Hiện tại phân từ (-ing) | matting |
| Quá khứ phân từ | matted |
| Quá khứ | matted |
Họ từ của mat
Cụm từ, thành ngữ với mat
- to be on the mat — Bị quở trách, bị phê bình; (Quân sự) Bị đưa ra toà.
- go to the mat — cãi lộn dữ dội, đặc biệt là vì quyền lợi của một người khác.
Câu hỏi thường gặp
mat nghĩa là gì?
mat (danh từ, ngoại động từ, nội động từ, tính từ) nghĩa là chiếu, thảm chùi chân, trải chiếu lên, bện tết.
mat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mat: giọng Anh (UK) /mæt/, giọng Mỹ (US) /mæt/.