TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

medicaster

UK/ˈmɛdɪkastə/ US/ˈmɛdəˌkæstɚ/ giọng máy của trình duyệt

medicaster nghĩa là lang băm.

Nghĩa của medicaster

Danh từ

  1. Lang băm.

Dạng từ của medicaster

Số nhiềumedicasters

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với medicaster

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

medicaster nghĩa là gì?

medicaster (danh từ) nghĩa là lang băm.

medicaster phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của medicaster: giọng Anh (UK) /ˈmɛdɪkastə/, giọng Mỹ (US) /ˈmɛdəˌkæstɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.