megagram
giọng máy của trình duyệt
megagram nghĩa là mêgagam.
Nghĩa của megagram
Danh từ
- Mêgagam.
Dạng từ của megagram
| Số nhiều | megagrams |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với megagram
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
megagram nghĩa là gì?
megagram (danh từ) nghĩa là mêgagam.