TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

merchantman

US/ˈmɜː.tʃənt.mən/ giọng máy của trình duyệt

merchantman nghĩa là thuyền buôn, tàu buôn.

Nghĩa của merchantman

Danh từ

  1. Thuyền buôn, tàu buôn.

Dạng từ của merchantman

Số nhiềumerchantmen

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với merchantman

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

merchantman nghĩa là gì?

merchantman (danh từ) nghĩa là thuyền buôn, tàu buôn.

merchantman phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của merchantman: giọng Mỹ (US) /ˈmɜː.tʃənt.mən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.