micronation
UK/ˈmaɪkɹə(ʊ)ˌneɪʃn̩/
US/ˈmaɪkɹoʊˌneɪʃən/
giọng máy của trình duyệt
micronation nghĩa là vi quốc gia.
Nghĩa của micronation
Danh từ
- Vi quốc gia.
Dạng từ của micronation
| Số nhiều | micronations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với micronation
Trái nghĩa
Họ từ của micronation
Câu hỏi thường gặp
micronation nghĩa là gì?
micronation (danh từ) nghĩa là vi quốc gia.
micronation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của micronation: giọng Anh (UK) /ˈmaɪkɹə(ʊ)ˌneɪʃn̩/, giọng Mỹ (US) /ˈmaɪkɹoʊˌneɪʃən/.