TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

military camp

giọng máy của trình duyệt

military camp nghĩa là Trại quân đóng ngoài trời buổi tối.

Nghĩa của military camp

Danh từ

  1. quân sự Trại quân đóng ngoài trời buổi tối.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với military camp

Đồng nghĩa

Họ từ của military camp

Câu hỏi thường gặp

military camp nghĩa là gì?

military camp (danh từ) nghĩa là Trại quân đóng ngoài trời buổi tối.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.