TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

misfortune

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/mɪsˈfɔːtʃuːn/ US/mɪsˈfɔɹt͡ʃən/ giọng máy của trình duyệt

misfortune nghĩa là sự rủi ro, sự bất hạnh, điều không may, điều hoạ.

Nghĩa của misfortune

Danh từ

  1. Sự rủi ro, sự bất hạnh.
  2. Điều không may, điều hoạ.

Dạng từ của misfortune

Số nhiềumisfortunes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với misfortune

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với misfortune

  • misfortunes never come alone (singly) — Hoạ vô đơn chí.

Câu ví dụ với misfortune

  • I am the architect of my own misfortune. Tôi là kiến trúc sư của vận xui của chính mình.
  • Patience overcomes misfortune. Sự kiên nhẫn sẽ vượt qua sự bất hạnh.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

misfortune nghĩa là gì?

misfortune (danh từ) nghĩa là sự rủi ro, sự bất hạnh, điều không may, điều hoạ.

misfortune phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của misfortune: giọng Anh (UK) /mɪsˈfɔːtʃuːn/, giọng Mỹ (US) /mɪsˈfɔɹt͡ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.