TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mold

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/məʊld/ US/moʊld/ giọng máy của trình duyệt

mold nghĩa là mốc.

Nghĩa của mold

Danh từ

  1. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (như) mould.

Dạng từ của mold

Số nhiềumolds
Ngôi thứ ba số ítmolds
Hiện tại phân từ (-ing)molding
Quá khứ phân từmolded
Quá khứmolded

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mold

Đồng nghĩa

Họ từ của mold

Câu hỏi thường gặp

mold nghĩa là gì?

mold (danh từ) nghĩa là mốc.

mold phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mold: giọng Anh (UK) /məʊld/, giọng Mỹ (US) /moʊld/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.