mold
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/məʊld/
US/moʊld/
giọng máy của trình duyệt
mold nghĩa là mốc.
Nghĩa của mold
Danh từ
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ (như) mould.
Dạng từ của mold
| Số nhiều | molds |
| Ngôi thứ ba số ít | molds |
| Hiện tại phân từ (-ing) | molding |
| Quá khứ phân từ | molded |
| Quá khứ | molded |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mold
Đồng nghĩa
Họ từ của mold
Câu hỏi thường gặp
mold nghĩa là gì?
mold (danh từ) nghĩa là mốc.
mold phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mold: giọng Anh (UK) /məʊld/, giọng Mỹ (US) /moʊld/.