TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

morning star

giọng máy của trình duyệt

morning star nghĩa là sao mai, chùy gai.

Nghĩa của morning star

Danh từ riêng

  1. Sao Mai.

Dạng từ của morning star

Số nhiềumorning stars

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với morning star

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

morning star nghĩa là gì?

morning star (danh từ riêng) nghĩa là sao mai, chùy gai.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.