TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

motif

UK/moʊˈtiːf/ US/moʊˈtiːf/ giọng máy của trình duyệt

motif nghĩa là chủ đề quán xuyến, nhạc tố.

Nghĩa của motif

Danh từ

  1. Văn học Chủ đề quán xuyến.
  2. Âm nhạc Nhạc tố.
  3. Ren rời (mẫu ren rời khâu vào áo để trang trí).

Dạng từ của motif

Số nhiềumotifs

Họ từ của motif

Câu hỏi thường gặp

motif nghĩa là gì?

motif (danh từ) nghĩa là chủ đề quán xuyến, nhạc tố.

motif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của motif: giọng Anh (UK) /moʊˈtiːf/, giọng Mỹ (US) /moʊˈtiːf/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.