mugwort
UK/ˈmʌɡwɜːt/
US/ˈmʌɡwɝt/
giọng máy của trình duyệt
mugwort nghĩa là ngải cứu.
Nghĩa của mugwort
Danh từ
- Ngải cứu.
Dạng từ của mugwort
| Số nhiều | mugworts |
Họ từ của mugwort
Câu hỏi thường gặp
mugwort nghĩa là gì?
mugwort (danh từ) nghĩa là ngải cứu.
mugwort phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mugwort: giọng Anh (UK) /ˈmʌɡwɜːt/, giọng Mỹ (US) /ˈmʌɡwɝt/.