nasal
UK/ˈneɪ.zəl/
US/ˈneɪ.zəl/
giọng máy của trình duyệt
nasal nghĩa là mũi, âm mũi.
Nghĩa của nasal
Tính từ
- Thuộc Mũi.
- a nasal soundâm mũi
- to suffer from nasal cartarhbị viêm chảy mũi
Danh từ
- Âm mũi.
Dạng từ của nasal
| So sánh hơn | more nasal |
| So sánh nhất | most nasal |
| Số nhiều | nasals |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nasal
Đồng nghĩa
Họ từ của nasal
Cụm từ, thành ngữ với nasal
- nasal cavity — Khoang mũi.
- nasal congestion — Ngạt mũi, nghẹt mũi, tắc mũi.
Câu hỏi thường gặp
nasal nghĩa là gì?
nasal (tính từ, danh từ) nghĩa là mũi, âm mũi.
nasal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của nasal: giọng Anh (UK) /ˈneɪ.zəl/, giọng Mỹ (US) /ˈneɪ.zəl/.