TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

nasal

UK/ˈneɪ.zəl/ US/ˈneɪ.zəl/ giọng máy của trình duyệt

nasal nghĩa là mũi, âm mũi.

Nghĩa của nasal

Tính từ

  1. Thuộc Mũi.
    • a nasal soundâm mũi
    • to suffer from nasal cartarhbị viêm chảy mũi

Danh từ

  1. Âm mũi.

Dạng từ của nasal

So sánh hơnmore nasal
So sánh nhấtmost nasal
Số nhiềunasals

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nasal

Đồng nghĩa

Họ từ của nasal

Cụm từ, thành ngữ với nasal

  • nasal cavity — Khoang mũi.
  • nasal congestion — Ngạt mũi, nghẹt mũi, tắc mũi.

Câu hỏi thường gặp

nasal nghĩa là gì?

nasal (tính từ, danh từ) nghĩa là mũi, âm mũi.

nasal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nasal: giọng Anh (UK) /ˈneɪ.zəl/, giọng Mỹ (US) /ˈneɪ.zəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.