TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

nettle

UK/ˈnɛtəl/ US/ˈnɛtəl/ giọng máy của trình duyệt

nettle nghĩa là cây tầm ma, tầm ma.

Nghĩa của nettle

Danh từ

  1. Thực vật học Cây tầm ma.

Dạng từ của nettle

Số nhiềunettles
Ngôi thứ ba số ítnettles
Hiện tại phân từ (-ing)nettling
Quá khứ phân từnettled
Quá khứnettled

Họ từ của nettle

Cụm từ, thành ngữ với nettle

  • to be on nettles — Như ngồi phải gai.
  • to grasp the nettle — Dũng cảm đương đầu với khó khăn.
  • grasp the nettle and it won't sting you — Cứ dũng cảm đương đầu với khó khăn thì rồi mọi khó khăn sẽ vượt qua.

Câu hỏi thường gặp

nettle nghĩa là gì?

nettle (danh từ) nghĩa là cây tầm ma, tầm ma.

nettle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nettle: giọng Anh (UK) /ˈnɛtəl/, giọng Mỹ (US) /ˈnɛtəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.