nettle
UK/ˈnɛtəl/
US/ˈnɛtəl/
giọng máy của trình duyệt
nettle nghĩa là cây tầm ma, tầm ma.
Nghĩa của nettle
Danh từ
- Thực vật học Cây tầm ma.
Dạng từ của nettle
| Số nhiều | nettles |
| Ngôi thứ ba số ít | nettles |
| Hiện tại phân từ (-ing) | nettling |
| Quá khứ phân từ | nettled |
| Quá khứ | nettled |
Họ từ của nettle
Cụm từ, thành ngữ với nettle
- to be on nettles — Như ngồi phải gai.
- to grasp the nettle — Dũng cảm đương đầu với khó khăn.
- grasp the nettle and it won't sting you — Cứ dũng cảm đương đầu với khó khăn thì rồi mọi khó khăn sẽ vượt qua.
Câu hỏi thường gặp
nettle nghĩa là gì?
nettle (danh từ) nghĩa là cây tầm ma, tầm ma.
nettle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của nettle: giọng Anh (UK) /ˈnɛtəl/, giọng Mỹ (US) /ˈnɛtəl/.