nervous
Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈnɜːvəs/
US/ˈnɝvəs/
giọng máy của trình duyệt
nervous nghĩa là thần kinh, dễ bị kích thích, nóng nảy.
Nghĩa của nervous
Tính từ
- Thuộc Thần kinh.
- the nervous systemhệ thần kinh
- nervous breakdown (debility, depression, exhaustion, prostraction)sự suy nhược thần kinh
- Dễ bị kích thích; nóng nảy, bực dọc; hoảng sợ; lo lắng, bồn chồn, hồi hộp.
- most of the children are nervous in the darkhầu hết trẻ con thường hoảng sợ trong bóng tối
- to feel nervous about somethingcảm thấy bồn chồn lo lắng về việc gì đó
- nervous temperamenttính nóng nảy
- Có dũng khí, có khí lực, mạnh mẽ.
- a man full of nervous energymột người đàn ông đầy nghị lực kiên cường
- Văn học Hùng mạnh; cô đọng, khúc chiết.
- nervous stylevăn hùng mạnh; văn cô đọng khúc chiết
Dạng từ của nervous
| So sánh hơn | more nervous |
| So sánh nhất | most nervous |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nervous
Đồng nghĩa
apprehensiveanxiouscarefulconcerneddistraughtdisturbededgyfraughthagriddenhigh-strungjitteryjumpyleerynervyperturbable
Trái nghĩa
Họ từ của nervous
Cụm từ, thành ngữ với nervous
- nervous system — Hệ thần kinh.
Câu ví dụ với nervous
- Tom didn't seem to be nervous. Tom dường như không có vẻ lo lắng.
- Do insects have a nervous system? Côn trùng có hệ thần kinh không?
- What're you so nervous about? Cái gì làm bạn lo lắng như vậy?
- Exams always make me nervous. Các bài kiểm tra luôn khiến tôi cảm thấy lo lắng.
- Tom becomes nervous whenever he has to speak in public. Tom bối rối mỗi khi nó nói chuyện trước công chúng.
- Outsiders make Tom nervous. Người lạ khiến Tom bối rối
- You're making us nervous. Bạn làm chúng tôi hồi hộp.
- Tom and Mary told me that they thought that John was nervous. Tom và Mary nói với tôi họ nghĩ rằng John rất căng thẳng.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
nervous nghĩa là gì?
nervous (tính từ) nghĩa là thần kinh, dễ bị kích thích, nóng nảy.
nervous phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của nervous: giọng Anh (UK) /ˈnɜːvəs/, giọng Mỹ (US) /ˈnɝvəs/.