TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

nervous

Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈnɜːvəs/ US/ˈnɝvəs/ giọng máy của trình duyệt

nervous nghĩa là thần kinh, dễ bị kích thích, nóng nảy.

Nghĩa của nervous

Tính từ

  1. Thuộc Thần kinh.
    • the nervous systemhệ thần kinh
    • nervous breakdown (debility, depression, exhaustion, prostraction)sự suy nhược thần kinh
  2. Dễ bị kích thích; nóng nảy, bực dọc; hoảng sợ; lo lắng, bồn chồn, hồi hộp.
    • most of the children are nervous in the darkhầu hết trẻ con thường hoảng sợ trong bóng tối
    • to feel nervous about somethingcảm thấy bồn chồn lo lắng về việc gì đó
    • nervous temperamenttính nóng nảy
  3. Có dũng khí, có khí lực, mạnh mẽ.
    • a man full of nervous energymột người đàn ông đầy nghị lực kiên cường
  4. Văn học Hùng mạnh; cô đọng, khúc chiết.
    • nervous stylevăn hùng mạnh; văn cô đọng khúc chiết

Dạng từ của nervous

So sánh hơnmore nervous
So sánh nhấtmost nervous

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nervous

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của nervous

Cụm từ, thành ngữ với nervous

  • nervous system — Hệ thần kinh.

Câu ví dụ với nervous

  • Tom didn't seem to be nervous. Tom dường như không có vẻ lo lắng.
  • Do insects have a nervous system? Côn trùng có hệ thần kinh không?
  • What're you so nervous about? Cái gì làm bạn lo lắng như vậy?
  • Exams always make me nervous. Các bài kiểm tra luôn khiến tôi cảm thấy lo lắng.
  • Tom becomes nervous whenever he has to speak in public. Tom bối rối mỗi khi nó nói chuyện trước công chúng.
  • Outsiders make Tom nervous. Người lạ khiến Tom bối rối
  • You're making us nervous. Bạn làm chúng tôi hồi hộp.
  • Tom and Mary told me that they thought that John was nervous. Tom và Mary nói với tôi họ nghĩ rằng John rất căng thẳng.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

nervous nghĩa là gì?

nervous (tính từ) nghĩa là thần kinh, dễ bị kích thích, nóng nảy.

nervous phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nervous: giọng Anh (UK) /ˈnɜːvəs/, giọng Mỹ (US) /ˈnɝvəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.