TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

nine

Cấp độ A1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/naɪn/ US/naɪn/ giọng máy của trình duyệt

nine nghĩa là chín, quân chín.

Nghĩa của nine

Tính từ

  1. Chín.
    • nine times out of tencứ mười lần thì có đến chín lần; thường thường
    • nine tenthschín phần mười, hầu hết

Danh từ

  1. Số chín.
  2. Đánh bài Quân chín.
  3. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (thể dục, thể thao) đội bóng chín người.
  4. The nine (thần thoại, thần học) chín nàng thơ.

Số từ

  1. Chín.

Dạng từ của nine

Số nhiềunines

Họ từ của nine

Cụm từ, thành ngữ với nine

  • nine day's wonder — Cái kỳ lạ nhất thời.
  • to crack someone up to the nines — Tâng bốc ai đến tận mây xanh, tán dương ai hết lời.
  • nine o'clock — Chín giờ.

Câu ví dụ với nine

  • You should arrive at school before nine. Bạn phải đến trường trước 9 giờ.
  • What is the square root of nine? Căn bậc hai của chín là bao nhiêu?
  • Do they have eight children or nine? Họ có tám hay chín người con?
  • Today I slept until half past nine. Hôm nay tôi đã ngủ đến chín rưỡi.
  • I normally go to sleep at nine. Tôi thường đi ngủ vào lúc chín giờ.
  • You have to be home by nine o'clock. Bạn phải có mặt ở nhà vào lúc chín giờ đúng.
  • My father came home at nine. Bố tôi đã về nhà vào lúc 9 giờ.
  • All nine of us went to the beach. Tất cả chín người chúng tôi đã đến bãi biển.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

nine nghĩa là gì?

nine (tính từ, danh từ, số từ) nghĩa là chín, quân chín.

nine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nine: giọng Anh (UK) /naɪn/, giọng Mỹ (US) /naɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.