numbering
giọng máy của trình duyệt
numbering nghĩa là sự đánh số.
Nghĩa của numbering
Danh từ
- Sự ghi số vào cái gì; sự đánh số.
Dạng từ của numbering
| Số nhiều | numberings |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với numbering
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
numbering nghĩa là gì?
numbering (danh từ) nghĩa là sự đánh số.