TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

oblivion

UK/əˈblɪviːən/ US/əˈblɪviːən/ giọng máy của trình duyệt

oblivion nghĩa là sự lãng quên.

Nghĩa của oblivion

Danh từ

  1. Sự lãng quên.
    • to fall (sink) into oblivionbị lãng quên, bị bỏ đi

Dạng từ của oblivion

Số nhiềuoblivions
Ngôi thứ ba số ítoblivions
Hiện tại phân từ (-ing)oblivioning
Quá khứ phân từoblivioned
Quá khứoblivioned

Họ từ của oblivion

Cụm từ, thành ngữ với oblivion

  • act (Bill) of Oblivion — Sắc lệnh ân xá.

Câu hỏi thường gặp

oblivion nghĩa là gì?

oblivion (danh từ) nghĩa là sự lãng quên.

oblivion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oblivion: giọng Anh (UK) /əˈblɪviːən/, giọng Mỹ (US) /əˈblɪviːən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.