TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

obvious

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɒ.vɪəs/ US/ˈɑb.vi.əs/ giọng máy của trình duyệt

obvious nghĩa là rõ ràng, rành mạch.

Nghĩa của obvious

Tính từ

  1. Rõ ràng, rành mạch, hiển nhiên.
    • an obvious stylelối văn rành mạch
    • an obvious truthsự thật hiển nhiên

Dạng từ của obvious

So sánh hơnmore obvious
So sánh nhấtmost obvious

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với obvious

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của obvious

Câu ví dụ với obvious

  • It's obvious why you have a stomachache. Thật dễ thấy tại sao bạn bị đau bụng.
  • It's obvious that it can't continue like this. Rõ ràng là nó không thể tiếp tục như vậy.
  • It was obvious that he wanted to kiss her. Rõ ràng là anh ta muốn hôn cô ấy.
  • That much is obvious. Đó là điều quá hiển nhiên rồi.
  • I don't know how to demonstrate it, since it's too obvious! Tôi không biết phải trình bày thế nào, bởi vì nó đã quá rõ ràng rồi.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

obvious nghĩa là gì?

obvious (tính từ) nghĩa là rõ ràng, rành mạch.

obvious phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của obvious: giọng Anh (UK) /ˈɒ.vɪəs/, giọng Mỹ (US) /ˈɑb.vi.əs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.