TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

occasional

UK/əˈkeɪʒ(ə)nəl/ US/əˈkeɪʒ(ə)nəl/ giọng máy của trình duyệt

occasional nghĩa là thỉnh thoảng, từng thời kỳ, cơ hội, dịp đặc biệt.

Nghĩa của occasional

Tính từ

  1. Thỉnh thoảng, từng thời kỳ; phụ động.
    • an occasional workercông nhân phụ động
    • an occasional visitorngười khách thỉnh thoảng mới đến
  2. Thuộc Cơ hội, (thuộc) dịp đặc biệt; vào dịp đặc biệt; theo biến cố, theo sự kiện.

Dạng từ của occasional

So sánh hơnmore occasional
So sánh nhấtmost occasional
Số nhiềuoccasionals

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với occasional

Đồng nghĩa

Họ từ của occasional

Cụm từ, thành ngữ với occasional

  • occasional cause — Lý do phụ, lý do bề ngoài.

Câu ví dụ với occasional

  • Even superheroes need an occasional break. Đến cả siêu anh hùng thỉnh thoảng cũng cần nghỉ ngơi.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

occasional nghĩa là gì?

occasional (tính từ) nghĩa là thỉnh thoảng, từng thời kỳ, cơ hội, dịp đặc biệt.

occasional phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của occasional: giọng Anh (UK) /əˈkeɪʒ(ə)nəl/, giọng Mỹ (US) /əˈkeɪʒ(ə)nəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.