TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

offshoot

UK/ˈɒf.ʃuːt/ US/ˈɔf.ʃuːt/ giọng máy của trình duyệt

offshoot nghĩa là cành vượt, chi nhánh.

Nghĩa của offshoot

Danh từ

  1. Thực vật học Cành vượt.
  2. Chi nhánh.
    • the offshoot of a familymột chi họ

Dạng từ của offshoot

Số nhiềuoffshoots

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với offshoot

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

offshoot nghĩa là gì?

offshoot (danh từ) nghĩa là cành vượt, chi nhánh.

offshoot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của offshoot: giọng Anh (UK) /ˈɒf.ʃuːt/, giọng Mỹ (US) /ˈɔf.ʃuːt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.