omnipotent
UK/ɒmˈnɪp.ə.tənt/
US/ɑmˈnɪp.ə.tənt/
giọng máy của trình duyệt
omnipotent nghĩa là có quyền tuyệt đối, có quyền vô hạn, toàn năng.
Nghĩa của omnipotent
Tính từ
- Có quyền tuyệt đối, có quyền vô hạn.
Dạng từ của omnipotent
| So sánh hơn | more omnipotent |
| So sánh nhất | most omnipotent |
| Số nhiều | omnipotents |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với omnipotent
Đồng nghĩa
Họ từ của omnipotent
Cụm từ, thành ngữ với omnipotent
- the Omnipotence — Thượng đế, Chúa.
Câu hỏi thường gặp
omnipotent nghĩa là gì?
omnipotent (tính từ) nghĩa là có quyền tuyệt đối, có quyền vô hạn, toàn năng.
omnipotent phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của omnipotent: giọng Anh (UK) /ɒmˈnɪp.ə.tənt/, giọng Mỹ (US) /ɑmˈnɪp.ə.tənt/.