TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

omnipotent

UK/ɒmˈnɪp.ə.tənt/ US/ɑmˈnɪp.ə.tənt/ giọng máy của trình duyệt

omnipotent nghĩa là có quyền tuyệt đối, có quyền vô hạn, toàn năng.

Nghĩa của omnipotent

Tính từ

  1. Có quyền tuyệt đối, có quyền vô hạn.

Dạng từ của omnipotent

So sánh hơnmore omnipotent
So sánh nhấtmost omnipotent
Số nhiềuomnipotents

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với omnipotent

Đồng nghĩa

Họ từ của omnipotent

Cụm từ, thành ngữ với omnipotent

  • the Omnipotence — Thượng đế, Chúa.

Câu hỏi thường gặp

omnipotent nghĩa là gì?

omnipotent (tính từ) nghĩa là có quyền tuyệt đối, có quyền vô hạn, toàn năng.

omnipotent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của omnipotent: giọng Anh (UK) /ɒmˈnɪp.ə.tənt/, giọng Mỹ (US) /ɑmˈnɪp.ə.tənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.