ophiomorphous
giọng máy của trình duyệt
ophiomorphous nghĩa là Dạng rắn.
Nghĩa của ophiomorphous
Tính từ
- Dạng rắn.
Dạng từ của ophiomorphous
| So sánh hơn | more ophiomorphous |
| So sánh nhất | most ophiomorphous |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ophiomorphous
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
ophiomorphous nghĩa là gì?
ophiomorphous (tính từ) nghĩa là Dạng rắn.