TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ordo

US/ˈɔr.ˌdoʊ/ giọng máy của trình duyệt

ordo nghĩa là Danh sách các ngày lễ hội của Công giáo trong năm.

Nghĩa của ordo

Danh từ

  1. Danh sách các ngày lễ hội của Công giáo trong năm.

Dạng từ của ordo

Số nhiềuordines

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ordo

Đồng nghĩa

Họ từ của ordo

Câu hỏi thường gặp

ordo nghĩa là gì?

ordo (danh từ) nghĩa là Danh sách các ngày lễ hội của Công giáo trong năm.

ordo phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ordo: giọng Mỹ (US) /ˈɔr.ˌdoʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.