TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

outré

UK/uˈtɹeɪ/ US/uˈtɹeɪ/ giọng máy của trình duyệt

outré nghĩa là thái quá.

Nghĩa của outré

Tính từ

  1. Thái quá, quá đáng.

Dạng từ của outré

So sánh hơnmore outré
So sánh nhấtmost outré

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với outré

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

outré nghĩa là gì?

outré (tính từ) nghĩa là thái quá.

outré phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của outré: giọng Anh (UK) /uˈtɹeɪ/, giọng Mỹ (US) /uˈtɹeɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.