TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

own goal

UK/ˈoʊn.ɡoʊl/ US/ˈoʊn.ɡoʊl/ giọng máy của trình duyệt

own goal nghĩa là bàn thắng phản lưới nhà.

Nghĩa của own goal

Danh từ

  1. Bàn thắng phản lưới nhà.

Dạng từ của own goal

Số nhiềuown goals

Họ từ của own goal

Câu hỏi thường gặp

own goal nghĩa là gì?

own goal (danh từ) nghĩa là bàn thắng phản lưới nhà.

own goal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của own goal: giọng Anh (UK) /ˈoʊn.ɡoʊl/, giọng Mỹ (US) /ˈoʊn.ɡoʊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.