participate
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/pɑːˈtɪs.ɪ.peɪt/
US/pɑɹˈtɪs.əˌpeɪt/
giọng máy của trình duyệt
participate nghĩa là tham gia, tham dự, có phần nào.
Nghĩa của participate
Động từ
- Tham gia, tham dự; cùng góp phần.
- to participate in somethingcùng góp phần vào cái gì
- to participate insomethingcùng góp phần vào cái gì
- to participate with somebodycùng tham gia với ai
- + of Có phần nào, phần nào mang tính chất.
- his poems participate of the nature of satirethơ của anh ta phần nào mang tính chất châm biếm
Dạng từ của participate
| Ngôi thứ ba số ít | participates |
| Hiện tại phân từ (-ing) | participating |
| Quá khứ phân từ | participated |
| Quá khứ | participated |
Họ từ của participate
Câu ví dụ với participate
- Tom wanted to participate. Tom muốn tham gia.
- Tom participated in the Boston marathon. Tom từng tham gia cuộc thi chạy Boston.
- More than four hundred people participated in the forum. Hơn bốn trăm người đã tham gia diễn đàn.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
participate nghĩa là gì?
participate (động từ) nghĩa là tham gia, tham dự, có phần nào.
participate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của participate: giọng Anh (UK) /pɑːˈtɪs.ɪ.peɪt/, giọng Mỹ (US) /pɑɹˈtɪs.əˌpeɪt/.