TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

participant

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/pɑːˈtɪsɪpənt/ US/pɑːɹˈtɪsəpənt/ giọng máy của trình duyệt

participant nghĩa là người tham gia, người tham dự, tham gia, tham dự.

Nghĩa của participant

Danh từ

  1. Người tham gia, người tham dự.

Tính từ

  1. Tham gia, tham dự.

Dạng từ của participant

Số nhiềuparticipants

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với participant

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với participant

  • All participants made that great effort in the Olympics. Tất cả các vận động viên đều nỗ lực tuyệt vời trong kỳ Thế vận hội.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

participant nghĩa là gì?

participant (danh từ, tính từ) nghĩa là người tham gia, người tham dự, tham gia, tham dự.

participant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của participant: giọng Anh (UK) /pɑːˈtɪsɪpənt/, giọng Mỹ (US) /pɑːɹˈtɪsəpənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.