partisan
UK/ˈpɑː.tɪˌzæn/
US/ˈpɑɹ.tɪ.zən/
giọng máy của trình duyệt
partisan nghĩa là đảng viên, người ủng hộ.
Nghĩa của partisan
Danh từ
- Người theo một đảng phái, đảng viên.
- Người ủng hộ.
- partisan of peacengười ủng hộ hoà bình
- Đội viên du kích.
- Sử học Quân đội viên đội biệt động.
- Định ngữ Có tính chất đảng phái.
- in a partisan spiritvới óc đảng phái
- Sử học Cây thương dài, trường thương.
Dạng từ của partisan
| Số nhiều | partisans |
| So sánh hơn | more partisan |
| So sánh nhất | most partisan |
Họ từ của partisan
Câu hỏi thường gặp
partisan nghĩa là gì?
partisan (danh từ) nghĩa là đảng viên, người ủng hộ.
partisan phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của partisan: giọng Anh (UK) /ˈpɑː.tɪˌzæn/, giọng Mỹ (US) /ˈpɑɹ.tɪ.zən/.