TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

partisan

UK/ˈpɑː.tɪˌzæn/ US/ˈpɑɹ.tɪ.zən/ giọng máy của trình duyệt

partisan nghĩa là đảng viên, người ủng hộ.

Nghĩa của partisan

Danh từ

  1. Người theo một đảng phái, đảng viên.
  2. Người ủng hộ.
    • partisan of peacengười ủng hộ hoà bình
  3. Đội viên du kích.
  4. Sử học Quân đội viên đội biệt động.
  5. Định ngữ Có tính chất đảng phái.
    • in a partisan spiritvới óc đảng phái
  6. Sử học Cây thương dài, trường thương.

Dạng từ của partisan

Số nhiềupartisans
So sánh hơnmore partisan
So sánh nhấtmost partisan

Họ từ của partisan

Câu hỏi thường gặp

partisan nghĩa là gì?

partisan (danh từ) nghĩa là đảng viên, người ủng hộ.

partisan phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của partisan: giọng Anh (UK) /ˈpɑː.tɪˌzæn/, giọng Mỹ (US) /ˈpɑɹ.tɪ.zən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.