party
Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈpɑːti/
US/ˈpɑɹti/
giọng máy của trình duyệt
party nghĩa là tiệc, buổi liên hoan, những người cùng đi, bên.
Nghĩa của party
Danh từ
- Tiệc, buổi liên hoan.
- Những người cùng đi.
- the minister and his partybộ trưởng và những người cùng đi
- Toán, đội, nhóm.
- landing partyđội đổ bộ
- pháp lý Bên.
- the contracting partiescác bên ký kết
- Người tham gia, người tham dự.
- to be a party to somethingthằng cha, lão, anh chàng, gã, con bé, mụ
- an old party with spectaleslâo đeo kính
- a coquettish partycon bé làm đỏm
- Đảng.
Dạng từ của party
| Số nhiều | parties |
| Ngôi thứ ba số ít | parties |
| Hiện tại phân từ (-ing) | partying |
| Quá khứ phân từ | partied |
| Quá khứ | partied |
| So sánh hơn | more party |
| So sánh nhất | most party |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với party
Đồng nghĩa
Họ từ của party
Cụm từ, thành ngữ với party
- the Communist Party — Đảng Cộng sản; Sự đứng về phe (trong vấn đề chính trị); sự trung thành với phe đảng; (định ngữ) (thuộc) Đảng, có tính chất đảng phái.
Câu ví dụ với party
- Are you going to the party today? Hôm nay bạn có định đi dự tiệc không?
- Did Tom bring anybody to the party? Tom có dẫn ai đến buổi tiệc không?
- I had a party for my birthday. Tôi đã có một bữa tiệc cho ngày sinh nhật của mình.
- Everyone was very happy at the party. Mọi người đều đã rất vui vẻ trong bữa tiệc.
- All the students attended the party. Tất cả học sinh/sinh viên đã tham dự buổi tiệc.
- Thank you for inviting me to the party. Cảm ơn bạn vì đã mời tôi đến dự bữa tiệc này.
- He was present at the party. Anh ấy đã có mặt ở bữa tiệc.
- No less than 1,000 people came to the party. Có hơn một nghìn người đến tham dự bữa tiệc đó.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
party nghĩa là gì?
party (danh từ) nghĩa là tiệc, buổi liên hoan, những người cùng đi, bên.
party phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của party: giọng Anh (UK) /ˈpɑːti/, giọng Mỹ (US) /ˈpɑɹti/.