childbirth
US/ˈt͡ʃaɪldˌbɝθ/
giọng máy của trình duyệt
childbirth nghĩa là sự sinh đẻ, sinh con.
Nghĩa của childbirth
Danh từ
- Sự sinh đẻ.
Dạng từ của childbirth
| Số nhiều | childbirths |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với childbirth
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
childbirth nghĩa là gì?
childbirth (danh từ) nghĩa là sự sinh đẻ, sinh con.
childbirth phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của childbirth: giọng Mỹ (US) /ˈt͡ʃaɪldˌbɝθ/.