passage
Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈpæsɪd͡ʒ/
US/ˈpæsɪd͡ʒ/
giọng máy của trình duyệt
passage nghĩa là sự đi qua, sự trôi qua, lối đi.
Nghĩa của passage
Danh từ
- Sự đi qua, sự trôi qua.
- the passage of timethời gian trôi qua
- Lối đi.
- to force a passage through the crowdlách lấy lối đi qua đám đông
- Hành lang.
- Quyền đi qua (một nơi nào...).
- Nghĩa bóng Sự chuyển qua.
- the passage from poverty to great wealthsự chuyển từ cảnh nghèo nàn sang cảnh hết sức giàu có
- Chuyến đi (tàu biển, máy bay).
- a rough passagemột chuyến đi khó khăn vì biển động
- to book [one's] passage toghi tên mua vé dành chỗ đi
- Đoạn (bài văn, sách...).
- a famour passagemột đoạn văn nổi tiếng
- a difficult passagemột đoạn khó khăn
- Sự thông qua (một dự luật...).
- Số nhiều Quan hệ giữa hai người; sự chuyện trò trao đổi giữa hai người; chuyện trò tri kỷ giữa hai người.
- to have stormy passages with somebodytrao đổi tranh luận sôi nổi với ai
- Âm nhạc Nét lướt.
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Sự đi ỉa.
Nội động từ
- Đi né sang một bên (ngựa, người cưỡi ngựa).
Ngoại động từ
- Làm cho (ngựa) đi né sang một bên.
Dạng từ của passage
| Số nhiều | passages |
| Ngôi thứ ba số ít | passages |
| Hiện tại phân từ (-ing) | passaging |
| Quá khứ phân từ | passaged |
| Quá khứ | passaged |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với passage
Đồng nghĩa
Họ từ của passage
Cụm từ, thành ngữ với passage
- passage of (at) arms — (Thường) (nghĩa bóng) trận đánh; cuộc va chạm, cuộc cãi cọ.
Câu hỏi thường gặp
passage nghĩa là gì?
passage (danh từ, nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là sự đi qua, sự trôi qua, lối đi.
passage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của passage: giọng Anh (UK) /ˈpæsɪd͡ʒ/, giọng Mỹ (US) /ˈpæsɪd͡ʒ/.