TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

passage

Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈpæsɪd͡ʒ/ US/ˈpæsɪd͡ʒ/ giọng máy của trình duyệt

passage nghĩa là sự đi qua, sự trôi qua, lối đi.

Nghĩa của passage

Danh từ

  1. Sự đi qua, sự trôi qua.
    • the passage of timethời gian trôi qua
  2. Lối đi.
    • to force a passage through the crowdlách lấy lối đi qua đám đông
  3. Hành lang.
  4. Quyền đi qua (một nơi nào...).
  5. Nghĩa bóng Sự chuyển qua.
    • the passage from poverty to great wealthsự chuyển từ cảnh nghèo nàn sang cảnh hết sức giàu có
  6. Chuyến đi (tàu biển, máy bay).
    • a rough passagemột chuyến đi khó khăn vì biển động
    • to book [one's] passage toghi tên mua vé dành chỗ đi
  7. Đoạn (bài văn, sách...).
    • a famour passagemột đoạn văn nổi tiếng
    • a difficult passagemột đoạn khó khăn
  8. Sự thông qua (một dự luật...).
  9. Số nhiều Quan hệ giữa hai người; sự chuyện trò trao đổi giữa hai người; chuyện trò tri kỷ giữa hai người.
    • to have stormy passages with somebodytrao đổi tranh luận sôi nổi với ai
  10. Âm nhạc Nét lướt.
  11. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Sự đi ỉa.

Nội động từ

  1. Đi né sang một bên (ngựa, người cưỡi ngựa).

Ngoại động từ

  1. Làm cho (ngựa) đi né sang một bên.

Dạng từ của passage

Số nhiềupassages
Ngôi thứ ba số ítpassages
Hiện tại phân từ (-ing)passaging
Quá khứ phân từpassaged
Quá khứpassaged

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với passage

Đồng nghĩa

Họ từ của passage

Cụm từ, thành ngữ với passage

  • passage of (at) arms — (Thường) (nghĩa bóng) trận đánh; cuộc va chạm, cuộc cãi cọ.

Câu hỏi thường gặp

passage nghĩa là gì?

passage (danh từ, nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là sự đi qua, sự trôi qua, lối đi.

passage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của passage: giọng Anh (UK) /ˈpæsɪd͡ʒ/, giọng Mỹ (US) /ˈpæsɪd͡ʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.