TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

imperfect

UK/ɪmˈpɜː(ɹ)fɪkt/ US/ɪmˈpɜː(ɹ)fɪkt/ giọng máy của trình duyệt

imperfect nghĩa là không hoàn hảo, không hoàn chỉnh, chưa hoàn thành, còn dở dang.

Nghĩa của imperfect

Tính từ

  1. Không hoàn hảo, không hoàn chỉnh, không hoàn toàn.
  2. Chưa hoàn thành, còn dở dang.
  3. Ngôn ngữ học (thuộc) thời quá khứ chưa hoàn thành.

Danh từ

  1. Ngôn ngữ học Thời quá khứ chưa hoàn thành.

Dạng từ của imperfect

So sánh hơnmore imperfect
So sánh nhấtmost imperfect
Số nhiềuimperfects
Ngôi thứ ba số ítimperfects
Hiện tại phân từ (-ing)imperfecting
Quá khứ phân từimperfected
Quá khứimperfected

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với imperfect

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của imperfect

Cụm từ, thành ngữ với imperfect

  • imperfect competition — Cạnh tranh không hoàn hảo.
  • imperfect market — Thị trường không hoàn hảo.

Câu hỏi thường gặp

imperfect nghĩa là gì?

imperfect (tính từ, danh từ) nghĩa là không hoàn hảo, không hoàn chỉnh, chưa hoàn thành, còn dở dang.

imperfect phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của imperfect: giọng Anh (UK) /ɪmˈpɜː(ɹ)fɪkt/, giọng Mỹ (US) /ɪmˈpɜː(ɹ)fɪkt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.