imperfect
UK/ɪmˈpɜː(ɹ)fɪkt/
US/ɪmˈpɜː(ɹ)fɪkt/
giọng máy của trình duyệt
imperfect nghĩa là không hoàn hảo, không hoàn chỉnh, chưa hoàn thành, còn dở dang.
Nghĩa của imperfect
Tính từ
- Không hoàn hảo, không hoàn chỉnh, không hoàn toàn.
- Chưa hoàn thành, còn dở dang.
- Ngôn ngữ học (thuộc) thời quá khứ chưa hoàn thành.
Danh từ
- Ngôn ngữ học Thời quá khứ chưa hoàn thành.
Dạng từ của imperfect
| So sánh hơn | more imperfect |
| So sánh nhất | most imperfect |
| Số nhiều | imperfects |
| Ngôi thứ ba số ít | imperfects |
| Hiện tại phân từ (-ing) | imperfecting |
| Quá khứ phân từ | imperfected |
| Quá khứ | imperfected |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với imperfect
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của imperfect
Cụm từ, thành ngữ với imperfect
- imperfect competition — Cạnh tranh không hoàn hảo.
- imperfect market — Thị trường không hoàn hảo.
Câu hỏi thường gặp
imperfect nghĩa là gì?
imperfect (tính từ, danh từ) nghĩa là không hoàn hảo, không hoàn chỉnh, chưa hoàn thành, còn dở dang.
imperfect phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của imperfect: giọng Anh (UK) /ɪmˈpɜː(ɹ)fɪkt/, giọng Mỹ (US) /ɪmˈpɜː(ɹ)fɪkt/.