TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

peepul

UK/ˈpiː.pl̩/ giọng máy của trình duyệt

peepul nghĩa là bồ đề.

Nghĩa của peepul

Danh từ

  1. Bồ đề,.

Dạng từ của peepul

Số nhiềupeepuls

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với peepul

Đồng nghĩa

Nguồn gốc từ peepul

Vay mượn từ /, từ..

Câu hỏi thường gặp

peepul nghĩa là gì?

peepul (danh từ) nghĩa là bồ đề.

peepul phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của peepul: giọng Anh (UK) /ˈpiː.pl̩/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.