TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

periodization

giọng máy của trình duyệt

periodization nghĩa là thời đại hóa, phân chia chu kỳ, phân chia thời đại.

Nghĩa của periodization

Danh từ

  1. Thời đại hóa.
  2. Phân chia chu kỳ; tập luyện theo chu kỳ vài tuần tới vài tháng.

Dạng từ của periodization

Số nhiềuperiodizations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với periodization

Đồng nghĩa

Họ từ của periodization

Câu hỏi thường gặp

periodization nghĩa là gì?

periodization (danh từ) nghĩa là thời đại hóa, phân chia chu kỳ, phân chia thời đại.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.