TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

permeance

giọng máy của trình duyệt

permeance nghĩa là độ dẫn từ.

Nghĩa của permeance

Danh từ

  1. Điện học Độ dẫn từ.

Dạng từ của permeance

Số nhiềupermeances

Họ từ của permeance

Câu hỏi thường gặp

permeance nghĩa là gì?

permeance (danh từ) nghĩa là độ dẫn từ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.