permeance
giọng máy của trình duyệt
permeance nghĩa là độ dẫn từ.
Nghĩa của permeance
Danh từ
- Điện học Độ dẫn từ.
Dạng từ của permeance
| Số nhiều | permeances |
Họ từ của permeance
Câu hỏi thường gặp
permeance nghĩa là gì?
permeance (danh từ) nghĩa là độ dẫn từ.