TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

personality

Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/pɜː.səˈnæ.lə.tɪ/ US/ˌpɜɹ.səˈnæ.lə.ti/ giọng máy của trình duyệt

personality nghĩa là nhân cách, tính cách, nhân phẩm, cá tính.

Nghĩa của personality

Danh từ

  1. Nhân cách, tính cách.
  2. Nhân phẩm; cá tính; lịch thiệp.
  3. Tính chất là người.
  4. Nhân vật, người nổi tiếng (nhất là trong giới văn nghệ, giới thể thao).
  5. Sự chỉ trích cá nhân; những lời chỉ trích cá nhân.
  6. Động sản.

Dạng từ của personality

Số nhiềupersonalities

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với personality

Đồng nghĩa

Họ từ của personality

Cụm từ, thành ngữ với personality

  • personality disorder — Rối loạn nhân cách.

Câu ví dụ với personality

  • He has a dual personality. Anh ấy có hai nhân cách.
  • She has a wonderful personality. Cô ấy có một tính cách tuyệt vời.
  • She has a strong personality. Cô ta có cá tính mạnh.
  • He has an irksome personality. Anh ấy có tính cách khó chịu.
  • He has a split personality. Anh ấy có hai nhân cách.
  • My clunker seems to have a personality all of its own. Chiếc xe cũ của tôi hình như có riêng nhân cách của nó.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

personality nghĩa là gì?

personality (danh từ) nghĩa là nhân cách, tính cách, nhân phẩm, cá tính.

personality phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của personality: giọng Anh (UK) /pɜː.səˈnæ.lə.tɪ/, giọng Mỹ (US) /ˌpɜɹ.səˈnæ.lə.ti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.