petrol station
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của petrol station
Mục này đang cập nhật nghĩa.
Dạng từ của petrol station
| Số nhiều | petrol stations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với petrol station
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với petrol station
- The petrol station is at the entrance to the village. Cây xăng ở đầu làng.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).