TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

petrol station

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của petrol station

Mục này đang cập nhật nghĩa.

Dạng từ của petrol station

Số nhiềupetrol stations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với petrol station

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với petrol station

  • The petrol station is at the entrance to the village. Cây xăng ở đầu làng.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.