TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pishogue

UK/pɪˈʃəʊɡ/ US/pɪˈʃəʊɡ/ giọng máy của trình duyệt

pishogue nghĩa là yêu thuật, ma thuật.

Nghĩa của pishogue

Danh từ

  1. Ai-len Yêu thuật, ma thuật, phép phù thu.

Dạng từ của pishogue

Số nhiềupishogues

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pishogue

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

pishogue nghĩa là gì?

pishogue (danh từ) nghĩa là yêu thuật, ma thuật.

pishogue phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pishogue: giọng Anh (UK) /pɪˈʃəʊɡ/, giọng Mỹ (US) /pɪˈʃəʊɡ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.