pleased
Cấp độ A2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/pliːzd/
US/pliːzd/
giọng máy của trình duyệt
pleased nghĩa là hài lòng, sẵn lòng, vui mừng, hân hạnh.
Nghĩa của pleased
Tính từ
- Hài lòng (thể hiện sự thoả mãn về ai/cái gì).
- +to do something Sẵn lòng, vui mừng, vui vẻ được làm cái gì.
Dạng từ của pleased
| So sánh hơn | more pleased |
| So sánh nhất | most pleased |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pleased
Đồng nghĩa
Họ từ của pleased
Câu ví dụ với pleased
- She was pleased to see the results. Cô ấy đã hài lòng khi nhìn thấy những kết quả.
- I'm very pleased with my new house. Tôi rất hài lòng về ngôi nhà mới của mình.
- Her parents were pleased with her success. Bố mẹ cô ấy hài lòng với sự thành công của cô.
- She was pleased to see him. Cô ấy rất vui khi gặp anh ấy.
- You look very pleased with yourselves. Các bạn trông rất hài lòng với bản thân mình.
- We're pleased with the course of this business. Chúng tôi hài lòng với quá trình kinh doanh này.
- Tom will be so pleased. Tom sẽ rất vui lòng
- Tom seemed pleased. Tom trông có vẻ hài lòng.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
pleased nghĩa là gì?
pleased (tính từ) nghĩa là hài lòng, sẵn lòng, vui mừng, hân hạnh.
pleased phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pleased: giọng Anh (UK) /pliːzd/, giọng Mỹ (US) /pliːzd/.