please
Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/pliːz/
US/pliz/
giọng máy của trình duyệt
please nghĩa là làm vui lòng, làm hài lòng, thích, muốn.
Nghĩa của please
Ngoại động từ
- Làm vui lòng, làm hài lòng, làm vừa lòng, làm vừa ý; làm thích, làm vui.
- to please the eyelàm vui mắt, làm thích mắt
- to please one's parentslàm vui lòng cha mẹ
- to be pleased withhài lòng với, vui lòng với
- to be pleased to do somethingvui lòng làm gì
Nội động từ
- Thích, muốn.
- please yourselfanh thích gì xin cứ làm, xin anh cứ làm theo ý muốn
- take as many as you pleaseanh muốn bao nhiêu xin cứ lấy
Thán từ
- Mong ông (bà...) làm ơn (ngụ ý lễ phép, tôn kính).
- please tell memong ông vui lòng cho tôi biết
- please sit downxin mời ngồi
- Cincinnati, Ohio, Hoa Kỳ Xin lỗi; xin nhắc lại.
Phó từ
- Xin, vui lòng.
Dạng từ của please
| Ngôi thứ ba số ít | pleases |
| Hiện tại phân từ (-ing) | pleasing |
| Quá khứ phân từ | pleased |
| Quá khứ | pleased |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với please
Đồng nghĩa
satisfydesirewillexcuse mecome againpardoncheerheartenbeatifyenrapturebrightfetchcherishcontentdelight
Trái nghĩa
Họ từ của please
Cụm từ, thành ngữ với please
- please God — Lạy Chúa!, lạy trời!.
- [may it] please your honour — Mong ngài vui lòng cho, mong ngài hạ cố cho, ngài rủ lòng cho.
- now, if you please — (Mỉa mai) Anh thử nghĩ mà xem, anh thử tưởng tượng xem.
- please help me — Làm ơn giúp tôi.
- please sit down — Làm ơn ngồi xuống, hãy ngồi xuống.
- please speak more slowly — Làm ơn nói chậm hơn.
- please the pigs — (Đùa cợt) Lạy trời!, lạy chúa tôi!
- please turn left — Làm ơn rẽ trái.
- please turn right — Làm ơn rẽ phải.
Câu ví dụ với please
- Will you show me your passport, please? Xin ông vui lòng cho tôi xem hộ chiếu của ông.
- Give me a glass of water, please. Làm ơn cho tôi một cốc nước.
- What's the name of this street, please? Xin cho biết tên phố này là gì?
- Could I have one more coffee, please? Cho tôi xin thêm một ít cà phê được không?
- Please give me a glass of water. Làm ơn cho tôi một cốc nước.
- My grandfather is very hard to please. Ông tôi rất khó chiều.
- Please tell me when he'll arrive here. Vui lòng nói cho tôi biết khi nào anh ấy đến đây.
- She tried in vain to please him. Cô ấy cố gắng trong vô vọng để làm hài lòng hắn.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nguồn gốc từ please
ngoại động từ, nội động từ, thán từ 1:; thán từ 2
Câu hỏi thường gặp
please nghĩa là gì?
please (ngoại động từ, nội động từ, thán từ, phó từ) nghĩa là làm vui lòng, làm hài lòng, thích, muốn.
please phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của please: giọng Anh (UK) /pliːz/, giọng Mỹ (US) /pliz/.