TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

satisfied

Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈsætɪsfaɪd/ US/ˈsætɪsfaɪd/ giọng máy của trình duyệt

satisfied nghĩa là cảm thấy hài lòng, cảm thấy vừa ý, hài lòng, bằng lòng.

Nghĩa của satisfied

Tính từ

  1. Cảm thấy hài lòng, cảm thấy vừa ý; thoả mãn.
    • They're satisfied with my workHọ hài lòng với công việc của tôi

Dạng từ của satisfied

So sánh hơnmore satisfied
So sánh nhấtmost satisfied

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với satisfied

Đồng nghĩa

Họ từ của satisfied

Câu ví dụ với satisfied

  • Whichever you choose, you will be satisfied. Cho dù chọn cái nào, bạn cũng sẽ thỏa mãn thôi.
  • Are you satisfied with your job? Bạn có hài lòng với công việc của mình không?
  • I'm satisfied with my current income. Tôi thỏa mãn với thu nhập hiện tại của tôi.
  • We ate until we were satisfied. Chúng tôi đã ăn thỏa thích.
  • I am satisfied with my job. Tôi hài lòng về cương vị công tác của tôi.
  • Apparently, everyone was satisfied. Có vẻ như mọi người đều hài lòng.
  • Is he satisfied? Nó vừa lòng chưa?
  • I was satisfied. Tôi đã thoả mãn.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

satisfied nghĩa là gì?

satisfied (tính từ) nghĩa là cảm thấy hài lòng, cảm thấy vừa ý, hài lòng, bằng lòng.

satisfied phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của satisfied: giọng Anh (UK) /ˈsætɪsfaɪd/, giọng Mỹ (US) /ˈsætɪsfaɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.