plug-in
UK/ˈplʌɡ.ɪn/
US/ˈplʌɡ.ɪn/
giọng máy của trình duyệt
plug-in nghĩa là trình cắm, phần bổ trợ.
Nghĩa của plug-in
Tính từ
- Được thiết kế để cắm vào một ổ cắm điện hay mạch điện.
Danh từ
- tin học Trình cắm, phần bổ trợ, phần mở rộng, phần bổ sung.
Dạng từ của plug-in
| Số nhiều | plug-ins |
| Ngôi thứ ba số ít | plugs in |
| Hiện tại phân từ (-ing) | plugging in |
| Quá khứ phân từ | plugged in |
| Quá khứ | plugged in |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với plug-in
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của plug-in
Cụm từ, thành ngữ với plug-in
- plug-in hybrid — Xe lai sạc điện, xe điện lai sạc điện.
Câu hỏi thường gặp
plug-in nghĩa là gì?
plug-in (tính từ, danh từ) nghĩa là trình cắm, phần bổ trợ.
plug-in phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của plug-in: giọng Anh (UK) /ˈplʌɡ.ɪn/, giọng Mỹ (US) /ˈplʌɡ.ɪn/.