TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

plug-in

UK/ˈplʌɡ.ɪn/ US/ˈplʌɡ.ɪn/ giọng máy của trình duyệt

plug-in nghĩa là trình cắm, phần bổ trợ.

Nghĩa của plug-in

Tính từ

  1. Được thiết kế để cắm vào một ổ cắm điện hay mạch điện.

Danh từ

  1. tin học Trình cắm, phần bổ trợ, phần mở rộng, phần bổ sung.

Dạng từ của plug-in

Số nhiềuplug-ins
Ngôi thứ ba số ítplugs in
Hiện tại phân từ (-ing)plugging in
Quá khứ phân từplugged in
Quá khứplugged in

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với plug-in

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của plug-in

Cụm từ, thành ngữ với plug-in

  • plug-in hybrid — Xe lai sạc điện, xe điện lai sạc điện.

Câu hỏi thường gặp

plug-in nghĩa là gì?

plug-in (tính từ, danh từ) nghĩa là trình cắm, phần bổ trợ.

plug-in phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plug-in: giọng Anh (UK) /ˈplʌɡ.ɪn/, giọng Mỹ (US) /ˈplʌɡ.ɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.