TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

poet

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈpəʊ.ɪt/ US/ˈpoʊ.ət/ giọng máy của trình duyệt

poet nghĩa là nhà thơ, thi sĩ.

Nghĩa của poet

Danh từ

  1. Nhà thơ, thi sĩ.

Dạng từ của poet

Số nhiềupoets

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với poet

Đồng nghĩa

Họ từ của poet

Cụm từ, thành ngữ với poet

  • poet laureate — Đệ nhất thi nhân: thi sĩ được tuyển vào Hoàng gia Anh để làm thơ trong các dịp quan trọng.

Câu ví dụ với poet

  • In my free time, I'm a poet. Khi tôi rảnh rỗi, tôi là nhà thơ.
  • Alan is a poet. Alan là một nhà thơ.
  • Who's your favorite poet? Ai là nhà thơ mà bạn yêu thích?

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

poet nghĩa là gì?

poet (danh từ) nghĩa là nhà thơ, thi sĩ.

poet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của poet: giọng Anh (UK) /ˈpəʊ.ɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈpoʊ.ət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.