TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

poofter

US/ˈpuːf.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

poofter nghĩa là Người đàn ông ẻo lả; người tình dục đồng giới nam.

Nghĩa của poofter

Danh từ

  1. Người đàn ông ẻo lả; người tình dục đồng giới nam.

Dạng từ của poofter

Số nhiềupoofters

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với poofter

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

poofter nghĩa là gì?

poofter (danh từ) nghĩa là Người đàn ông ẻo lả; người tình dục đồng giới nam.

poofter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của poofter: giọng Mỹ (US) /ˈpuːf.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.