TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

popper

UK/ˈpɒp.ə/ US/ˈpɑ.pɚ/ giọng máy của trình duyệt

popper nghĩa là khuy bấm.

Nghĩa của popper

Danh từ

  1. Khuy bấm (khuy nhỏ cho quần áo có hai mảnh ấn vào nhau).

Dạng từ của popper

Số nhiềupoppers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với popper

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

popper nghĩa là gì?

popper (danh từ) nghĩa là khuy bấm.

popper phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của popper: giọng Anh (UK) /ˈpɒp.ə/, giọng Mỹ (US) /ˈpɑ.pɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.